Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:09:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000508 | ||
17:08:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002609 | ||
17:08:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001214 | ||
17:08:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
17:08:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:08:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012241 | ||
17:08:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
17:08:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004813 | ||
17:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000074 | ||
17:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:07:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
17:07:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001041 | ||
17:07:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004006 | ||
17:07:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
17:07:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
17:07:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
17:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:07:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
17:06:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005712 | ||
17:06:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 |
