Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:30:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:30:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
05:29:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000812 | ||
05:29:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:29:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
05:29:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000674 | ||
05:29:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000395 | ||
05:29:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
05:29:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:29:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001041 | ||
05:28:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:28:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:28:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
05:28:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
05:28:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
05:28:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
05:28:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
05:28:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
05:28:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
05:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 |
