Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:41:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000371 | ||
00:41:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:41:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
00:41:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001457 | ||
00:41:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
00:40:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003 | ||
00:40:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000089 | ||
00:40:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:40:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:40:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:40:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
00:40:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
00:40:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
00:40:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
00:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:40:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
