Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:57:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002728 | ||
10:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001772 | ||
10:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002099 | ||
10:57:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
10:57:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001537 | ||
10:57:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
10:57:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00033405 | ||
10:56:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:56:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
10:56:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003471 | ||
10:56:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:56:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
10:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
10:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004001 | ||
10:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002508 | ||
10:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
10:54:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
