Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:48:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:48:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
03:48:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
03:48:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001529 | ||
03:48:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
03:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
03:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 | ||
03:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:47:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:47:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
03:47:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000456 | ||
03:47:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:47:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:47:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000551 | ||
03:47:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
03:47:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
03:47:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022108 | ||
03:46:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003549 | ||
03:46:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 |
