Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:07:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001247 | ||
01:07:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
01:07:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000986 | ||
01:07:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
01:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001704 | ||
01:07:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000935 | ||
01:06:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:06:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
01:06:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002312 | ||
01:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001524 | ||
01:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:06:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000092 | ||
01:06:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:06:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001084 | ||
01:06:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:06:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001536 | ||
01:06:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001306 | ||
01:05:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
01:05:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
01:05:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001523 |
