Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:34:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000312 | ||
00:34:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012627 | ||
00:34:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001545 | ||
00:34:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
00:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:34:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001284 | ||
00:33:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:33:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
00:33:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:33:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
00:33:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:33:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:33:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:33:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
00:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
00:32:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003578 | ||
00:32:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001956 | ||
00:32:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:32:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
