Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:25:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
11:25:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
11:25:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000075 | ||
11:24:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:24:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
11:24:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
11:24:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000564 | ||
11:24:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:24:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
11:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002221 | ||
11:23:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002355 | ||
11:23:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 | ||
11:23:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:23:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
11:23:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:23:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001009 | ||
11:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
11:22:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
11:22:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002677 |
