Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:57:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:57:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:57:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012018 | ||
23:57:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001407 | ||
23:56:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016453 | ||
23:56:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:56:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:56:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004557 | ||
23:56:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
23:56:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:56:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
23:56:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001551 | ||
23:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
23:55:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016346 | ||
23:55:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:55:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012512 | ||
23:55:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
23:55:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:55:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008281 |
