Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
00:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
00:35:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
00:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
00:35:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000474 | ||
00:35:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
00:35:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:35:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
00:34:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
00:34:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
00:34:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000539 | ||
00:34:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
00:34:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
00:34:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
00:34:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:34:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000312 | ||
00:34:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012627 | ||
00:34:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001545 |
