Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:54:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
01:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
01:54:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001105 | ||
01:53:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
01:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001958 | ||
01:53:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:53:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
01:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003987 | ||
01:53:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000773 | ||
01:53:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001692 | ||
01:53:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001206 | ||
01:53:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001023 | ||
01:52:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:52:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001358 | ||
01:52:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003632 | ||
01:52:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
01:52:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011211 | ||
01:52:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
01:52:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001079 |
