Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
14:30:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:30:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008963 | ||
14:30:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
14:30:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
14:30:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
14:30:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000953 | ||
14:30:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
14:30:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016541 | ||
14:30:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002004 | ||
14:29:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
14:29:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012589 | ||
14:29:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
14:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000099 | ||
14:29:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001189 | ||
14:29:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
14:29:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:29:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
14:29:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:29:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
