Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:49:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:49:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001828 | ||
22:49:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
22:49:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:49:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
22:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
22:49:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001272 | ||
22:49:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
22:49:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:49:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
22:48:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
22:48:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
22:48:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
22:48:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000807 | ||
22:48:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
22:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
22:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
22:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001013 | ||
22:47:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000648 | ||
22:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 |
