Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
14:05:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012181 | ||
14:05:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000117 | ||
14:05:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:04:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001272 | ||
14:04:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000651 | ||
14:04:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001601 | ||
14:04:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
14:04:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
14:04:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:04:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
14:04:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000649 | ||
14:04:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
14:04:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00032324 | ||
14:04:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:04:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
14:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:04:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000616 | ||
14:03:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
14:03:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 |
