Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
01:55:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011891 | ||
01:55:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:55:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:55:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002138 | ||
01:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001611 | ||
01:54:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:54:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
01:54:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005235 | ||
01:54:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
01:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
01:54:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001105 | ||
01:53:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
01:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001958 | ||
01:53:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:53:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
01:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003987 | ||
01:53:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000773 |
